베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "Bắc Đại Tây Dương" (1)
Bắc Đại Tây Dương

영어
명사North Atlantic Ocean
Cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương rất ngon.
Cod from the North Atlantic is delicious.
관련 단어 "Bắc Đại Tây Dương" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "Bắc Đại Tây Dương" (1)
Cá tuyết ở Bắc Đại Tây Dương rất ngon.
Cod from the North Atlantic is delicious.
